|
|
|
|
| LEADER |
01416pam a22004098a 4500 |
| 001 |
00034707 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161019s2015 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 42000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 335.411
|b CH527Đ
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Chuyên đề triết học
|c Trần Đăng Sinh; Lê Văn Đoán; Hà Nguyên Cát...[và những người khác]
|b Dùng cho học viên cao học và nghiên cứu sinh không thuộc chuyên ngành triết học
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 5
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Đại học Sư phạm
|c 2015
|
| 300 |
# |
# |
|a 164 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Triết học
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhà nước
|
| 653 |
# |
# |
|a Con người
|
| 653 |
# |
# |
|a Chủ nghĩa xã hội
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hà, Nguyên Cát
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Văn Đoán
|e Đồng chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thái Sơn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Văn Long
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Thị Ngọc Anh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Đăng Sinh
|e Đồng chủ biên
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0019159, KM.0019160
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0018622
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0019159
|j KM.0019160
|j KD.0018622
|
| 910 |
|
|
|d 19/10/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|