|
|
|
|
| LEADER |
01380pam a22004098a 4500 |
| 001 |
00034713 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161019s2015 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 978 604 54 2722 4
|c 89000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 150.7
|b GI108TR
|
| 245 |
1 |
0 |
|c Nguyễn Đức Sơn; Lê Minh Nguyệt; Nguyễn Thị Huệ;Đỗ Thị Hạnh Phúc; Trần Quốc Thành; Trần Thị Lệ Thu
|a Giáo trình tâm lý học giáo dục
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Đại học Sư phạm
|c 2015
|
| 300 |
# |
# |
|a 318 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhân cách
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghiên cứu
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Tâm Lý học
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Minh Nguyệt
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Huệ
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Đức Sơn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Quốc Thành
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Thị Lệ Thu
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đỗ, Thị Hạnh Phúc
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0051408, KGT.0051409, KGT.0051530, KGT.0051531
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0018558
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0018558
|j KGT.0051409
|j KGT.0051531
|j KGT.0051408
|j KGT.0051530
|
| 910 |
|
|
|d 19/10/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|