|
|
|
|
| LEADER |
00946pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00034810 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161026s2015 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 60000
|a 978 604 77 1183 3
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 448
|b B454NGH
|
| 100 |
1 |
# |
|a Ngọc, Sương
|
| 245 |
1 |
0 |
|a 4000 từ vựng thiết yếu để giao tiếp tiếng Pháp hiệu quả
|c Ngọc Sương
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thế giới
|c 2015
|
| 300 |
# |
# |
|c 21 cm.
|a 292 tr.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao tiếp
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ vựng
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương Pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn Ngữ
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0017464
|j KM.0019494
|j KM.0019323
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017464
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0019494, KM.0019323
|
| 910 |
|
|
|d 26/10/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|