|
|
|
|
| LEADER |
00851pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00034847 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161028s2016 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 112000
|a 978 604 1 08050 8
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 959.7
|b Đ124V
|
| 100 |
1 |
# |
|a Ca, Văn Thỉnh
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Đất và người Nam Bộ
|c Ca Văn Thỉnh
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. Hồ Chí Minh
|b Trẻ
|c 2016
|
| 300 |
# |
# |
|a 424 tr.
|c 23 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Nam Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngạc Xuyên
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn Minh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0019545, KM.0019546
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0018677
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0018677
|j KM.0019545
|j KM.0019546
|
| 910 |
|
|
|d 28/10/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|