|
|
|
|
| LEADER |
01323pam a22003858a 4500 |
| 001 |
00034855 |
| 008 |
161102s2011 ||||||Viesd |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 020 |
|
|
|c 85000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 332.1
|b NGH307V
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Đăng Dờn
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Nghiệp vụ ngân hàng Trung Ương
|c Nguyễn Đăng Dờn; Trần Huy Hoàng... [và những người khác]
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần 1
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. Hồ Chí Minh
|b Phương đông
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 339tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh
|
| 653 |
# |
# |
|a Dịch vụ
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh doanh
|
| 653 |
# |
# |
|a Tài chính
|
| 653 |
# |
# |
|a Thương mại
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngân hàng
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghiệp vụ
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Quốc Anh
|e Biên soạn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Kim Trọng
|e Biên soạn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Văn Thầy
|e Biên soạn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trương, Thị Hồng
|e Biên soạn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Huy Hoàng
|e Biên soạn
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0019449
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0019449
|
| 910 |
|
|
|d 02/11/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|