|
|
|
|
| LEADER |
01399pam a22004098a 4500 |
| 001 |
00034901 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161103s2010 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 76000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 530.076
|b B103T
|
| 245 |
0 |
0 |
|b Nâng cao
|a Bài tập vật lí 12
|c Nguyễn Thế Khôi, Vũ Thanh Khiết (đồng ch.b); Nguyễn Đức Hiệp,.. [và những người khác]
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ hai
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 128 tr.
|b hình vẽ
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Vật lí
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 10
|
| 650 |
# |
4 |
|a Bài tập
|
| 653 |
# |
# |
|a Nâng cao
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thế Khôi
|e Đồng chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Đức Hiệp
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Đức Thâm
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Quý Tư
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Ngọc Hưng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Đình Thiết
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ, Đình Túy
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ, Thanh Khiết
|e Đồng chủ biên
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0051588, KGT.0051589
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0018788
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0018788
|j KGT.0051588
|j KGT.0051589
|
| 910 |
|
|
|d 03/11/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|