|
|
|
|
| LEADER |
00986pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00034910 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161104s2010 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 65000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 332.63
|b C120N
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Văn Thủy
|e Biên soạn
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Lê Văn Thủy
|a Cẩm nang người tư vấn kinh doanh và đầu tư chứng khoáng ở Việt Nam
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Tài Chính
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 337tr.
|c 24cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tê
|
| 653 |
# |
# |
|a Phân tích
|
| 653 |
# |
# |
|a Đầu tư chứng khoáng
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Tư vấn
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0019544
|j KD.0018752
|j KM.0019543
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0018752
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0019543, KM.0019544
|
| 910 |
0 |
# |
|d 04/11/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|