|
|
|
|
| LEADER |
00954pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00034913 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
161104s2014 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 103000
|a 978 604 57 0689 3
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 959.702 9
|b H507V
|
| 100 |
1 |
# |
|a Phan, Huy Lê
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Huế và Triều Nguyễn
|c Phan Huy Lê
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Chính trị Quốc gia- Sự thật
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 507 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Lịch Sử
|
| 653 |
# |
# |
|a Thừa thiên Huế
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Triều Đại
|
| 653 |
# |
# |
|a Triều Nguyễn
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0018754
|j KM.0019656
|j KM.0019655
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0018754
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0019655, KM.0019656
|
| 910 |
|
|
|d 04/11/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|