|
|
|
|
| LEADER |
00961pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00034976 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161109s2013 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 83000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b L250T
|a 392.095 97
|
| 100 |
1 |
# |
|a Đăng, Trương
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Lễ tục vòng đời
|c Đăng Trương; Hoài Thu
|b Một số nhóm người khu vực Nam Việt Nam
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Văn hóa thông tin
|c 2013
|
| 300 |
# |
# |
|a 330 tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lễ tết
|
| 650 |
# |
4 |
|a Phong tục
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tập quán
|
| 653 |
# |
# |
|a Dân tộc thiểu số
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hoài, Thu
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0019769, KM.0019770
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0018823
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0019769
|j KD.0018823
|j KM.0019770
|
| 910 |
0 |
# |
|d 09/11/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|