|
|
|
|
| LEADER |
00728pam a22002178a 4500 |
| 001 |
00035101 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161118s1982 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 978 604 2802 7
|c 140000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 895.922 134
|b TR121Đ
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Trần Đăng Khoa
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Kim Đồng
|c 1982
|
| 300 |
# |
# |
|a 579 tr.
|c 19 cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thơ
|
| 653 |
# |
# |
|a Trần Đăng Khoa
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0009101, KM.0009102, KM.0009103, KM.0009104, KM.0009105, KM.0011740
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0004246, KD.0018832
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0018832
|j KM.0019603
|
| 910 |
0 |
# |
|a Hoa Lê
|d 18/11/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|