|
|
|
|
| LEADER |
01159pam a22003618a 4500 |
| 001 |
00035147 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161122s2015 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 50000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 895.922 8
|b B254S
|
| 100 |
1 |
# |
|a Bạch, Phần
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bến sông quê
|c Bạch Phần
|b Tản văn
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. Hồ Chí Minh
|b Phương Đông. Hội liên hiệp văn học nghệ thuật Đông tháp
|c 2015
|
| 300 |
# |
# |
|a 142tr.
|c 21cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Tạp văn
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn Học hiện đại
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn học Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Đồng Tháp
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0019981, KM.0019982, KM.0019983, KM.0019984, KM.0019985, KM.0019986, KM.0019992
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017335
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0019984
|j KM.0019985
|j KM.0019992
|j KM.0019982
|j KD.0017335
|j KM.0019981
|j KM.0019983
|j KM.0019986
|
| 910 |
|
|
|d 22/11/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|