|
|
|
|
| LEADER |
01074pam a22003618a 4500 |
| 001 |
00035155 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161122s2008 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 28000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 551
|b Đ301CH
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Đình Hòe
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Địa chất môi trường
|c Nguyễn Đình Hòe; Nguyễn Thế Tôn
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 2
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Đại học quốc gia
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 233tr.
|c 21cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Hoạt động
|
| 653 |
# |
# |
|a Môi trường
|
| 653 |
# |
# |
|a Ô nhiểm
|
| 653 |
# |
# |
|a Địa chất
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thế Tôn
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0019779, KM.0019780, KM.0019994, KM.0019916
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0018864
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0019779
|j KD.0018864
|j KM.0019780
|j KM.0019916
|j KM.0019994
|
| 910 |
|
|
|d 22/11/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|