|
|
|
|
| LEADER |
01258pam a22003738a 4500 |
| 001 |
00035158 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
161122s2014 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 66000
|a 978 604 1 03055 8
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 577
|b D300S
|
| 100 |
1 |
# |
|a Brendan
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Di sản thế giới
|c Brendan;Debbie Gallagher;Phạm Thu Hòa dịch
|b Các hệ sinh thái và động thực vật trên trái đất
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. Hồ Chí Minh
|b trẻ
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 91tr.
|c 21cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Bảo tồn
|
| 653 |
# |
# |
|a Hệ sinh thái
|
| 653 |
# |
# |
|a Bảo vệ môi trường
|
| 653 |
# |
# |
|a Bảo tồn động vật hoang dã
|
| 700 |
1 |
# |
|a Debbie, Gallagher
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Thu Hòa
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0019345
|j KM.0019347
|j KM.0019348
|j KM.0019349
|j KM.0019351
|j KD.0018870
|j KM.0019346
|j KM.0019350
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0018870
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0019345, KM.0019346, KM.0019347, KM.0019348, KM.0019349, KM.0019350, KM.0019351
|
| 910 |
|
|
|d 22/11/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|