|
|
|
|
| LEADER |
00975pam a22003618a 4500 |
| 001 |
00035195 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161124s2016 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 978 604 86 7543 1
|c 177000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 959.702 809 2
|b Đ113KH
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Đặc khảo Quang Trung - Nguyễn Huệ
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Hồng Đức
|c 2016
|
| 300 |
# |
# |
|a 445 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS: Tạp san sử địa
|
| 653 |
# |
# |
|a Lịch sử
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Tây sơn
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhân vật
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhà Nguyễn
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0018904
|j KM.0020322
|j KM.0020321
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0018904
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0020321, KM.0020322
|
| 910 |
0 |
# |
|d 24/11/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|