|
|
|
|
| LEADER |
01061pam a22003618a 4500 |
| 001 |
00035201 |
| 008 |
161124s2010 ||||||Viesd |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 020 |
|
|
|c 165000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 332.1
|b NGH307V
|
| 100 |
1 |
# |
|a Dương, Hữu Hạnh
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Ngân hàng Trung Ương
|c Dương Hữu Hạnh
|b Các vai trò và các nghiệp vụ
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Central Bank: Roles and operations
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. Hồ Chí Minh
|b Lao Động
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 746tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Dịch vụ
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh doanh
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghiệp vụ
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngân hàng
|
| 653 |
# |
# |
|a Thương mại
|
| 653 |
# |
# |
|a Tài chính
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0019456, KM.0019457
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0018905
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0019456
|j KD.0018905
|j KM.0019457
|
| 910 |
|
|
|d 24/11/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|