|
|
|
|
| LEADER |
01010pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00035209 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161125s2016 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 215000
|a 978 604 57 1879 7
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b Đ113TR
|a 306.095 97
|
| 100 |
1 |
# |
|a Trần, Thị Thu Lương
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Đặc trưng văn hóa Việt Nam Hàn Quốc
|c Trần Thị Thu Lương
|b Tương đồng và khác biệt
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà nội
|b Chính trị quốc gia
|c 2016
|
| 300 |
# |
# |
|a 483 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS: Trung tâm Hàn Quốc học
|
| 653 |
# |
# |
|a Hàn Quốc
|
| 653 |
# |
# |
|a So sánh
|a Văn hóa
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0019839
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0018913
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0018913
|j KM.0019839
|
| 910 |
|
|
|d 25/11/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|