|
|
|
|
| LEADER |
00940pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00035215 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161125s2015 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 188000
|a 978 604 57 1585 7
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 327.597
|b NG404GI
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Đình Bin
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Ngoại giao Việt Nam
|b 1945-2000
|c Nguyễn Đình Bin; Nguyễn Xuân; Lưu Văn Lợi
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái ban lần thứ 2
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Chính trị quốc gia
|c 2015
|
| 300 |
# |
# |
|a 544tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngoại giao
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lưu, Văn Lợi
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Xuân
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0019443, KM.0023132
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0018915
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0018915
|j KM.0023132
|j KM.0019443
|
| 910 |
|
|
|d 25/11/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|