|
|
|
|
| LEADER |
01028pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00035236 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161129s2015 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 978 604 85 0453 3
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 796.069
|b QU105L
|
| 100 |
1 |
# |
|a Vũ, Trọng Lợi
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Quản lí nhà nước đối với các tổ chức xã hội và dịch vụ thể dục thể thao
|c Vũ Trọng Lợi
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thể dục thể thao
|c 2015
|
| 300 |
# |
# |
|a 180 tr.
|c 19 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Quản lí nhà nước
|
| 653 |
# |
# |
|a Tổ chức xã hội
|
| 653 |
# |
# |
|a Thể dục thể thao
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0019577, KM.0019578, KM.0019579, KM.0019580
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0018949
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0019578
|j KM.0019579
|j KD.0018949
|j KM.0019577
|j KM.0019580
|
| 910 |
|
|
|d 29/11/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|