|
|
|
|
| LEADER |
01216pam a22003858a 4500 |
| 001 |
00035246 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
161129s2015 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 978 604 2 04651 0
|c 30000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b ÔL300T
|a 895.73
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Ôlivơ Tuýt
|c Sáclơ Đickenx; Han Kiên, Nguyễn Thị Thắm...[và những người khác]
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần 9
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Kim Đồng
|c 2015
|
| 300 |
# |
# |
|a 204 tr.
|c 21 cm.
|b tranh vẽ
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS:Danh tác thế giới
|
| 653 |
# |
# |
|a Hàn Quốc
|
| 653 |
# |
# |
|a Truyện tranh
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn học Thiếu nhi
|
| 700 |
1 |
# |
|a Han, Kiên
|e Lời
|
| 700 |
1 |
# |
|a Han, Kiên
|e Tranh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Kim, Dung
|e Dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Thắm
|e Dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Sáclơ, Đickenx
|e Nguyên tác
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0019337, KM.0019338
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0019337
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0019337
|j KM.0019338
|j KD.0019337
|
| 910 |
|
|
|d 29/11/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|