|
|
|
|
| LEADER |
01047pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00035260 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161129s2010 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 48000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b T550Đ
|
| 100 |
1 |
# |
|a Alexander, L. G.
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Từ đúng từ sai
|c L. G. Alexander; Yến Thu, Đức Tiến (dịch)
|b Các từ và cấu trúc tiếng Anh thường nhầm lẫn khi sử dụng
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Right word wrong word
|
| 250 |
# |
# |
|a New edition
|
| 260 |
# |
# |
|a Hải Phòng
|b Hải Phòng
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 494 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ vựng
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Yến, Thu
|e Dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đức, Tiến
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.00198581
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0019581
|j KD.0015125
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0015125
|
| 910 |
|
|
|d 29/11/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|