|
|
|
|
| LEADER |
00994pam a22003498a 4500 |
| 001 |
00035322 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161201s2015 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 72000
|a 978 604 922 204 7
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 339
|b K312T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Minh Tuấn
|e Chủ biên
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Kinh tế vĩ mô
|c Nguyễn Minh Tuấn; Trần Nguyễn Minh Ái
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. Hồ Chí Minh
|b Kinh tế
|c 2015
|
| 300 |
# |
# |
|a 282 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế vĩ mô
|
| 653 |
# |
# |
|a Tài chính
|
| 653 |
# |
# |
|a Thương mại
|
| 653 |
# |
# |
|a Phát triển
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Hoàng Anh
|e Dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Nguyễn Minh Ái
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0018988
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0018988
|
| 910 |
0 |
# |
|d 01/12/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|