|
|
|
|
| LEADER |
00996pam a22003378a 4500 |
| 001 |
00035324 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161201s2009 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 12000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 959.703
|b B101H
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Bác Hồ thời niên thiếu
|
| 250 |
# |
# |
|a tái bản lần 4
|b có sữa chữa bổ sung
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Chính trị Quốc gia
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 114 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Hồ Chí Minh
|
| 653 |
# |
# |
|a Sự nghiệp
|
| 653 |
# |
# |
|a Thời niên thiếu
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiểu sử
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0019857, KM.0019840, KM.0019841, KM.0019842
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0018982
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0018982
|j KM.0019841
|j KM.0019842
|j KM.0019840
|j KM.0019857
|
| 910 |
0 |
# |
|d 01/12/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|