|
|
|
|
| LEADER |
01139pam a22004098a 4500 |
| 001 |
00035332 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161201s2014 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 96000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 658.3
|b C104B
|
| 100 |
1 |
# |
|a Mary Albright
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Cạm bẩy trong quản lý
|c Mary Albright; Clay Carr...[Và những người khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp, Hồ Chí Minh
|b Trẻ
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 263tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhân viên
|
| 653 |
# |
# |
|a Quản lý
|
| 653 |
# |
# |
|a Ứng xử
|
| 653 |
# |
# |
|a Thành công
|
| 700 |
1 |
# |
|a Clay, Carr
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hà, Thương
|e Biên dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Mary, Albright
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Nghệ
|e Biên dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Thu, Hương
|e Biên dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Thu, Trang
|e Biên dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vương, Long
|e Biên dịch
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0017577
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017577
|
| 910 |
0 |
# |
|d 01/12/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|