|
|
|
|
| LEADER |
01051pam a22003498a 4500 |
| 001 |
00035361 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161202s2016 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 86000
|a 978 604 80 1539 8
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 337.5
|b C101H
|
| 100 |
1 |
# |
|a Bùi, Thành Nam
|
| 245 |
1 |
0 |
|b Thực thi và triển vọng
|c Bùi Thành Nam
|a Các hiệp định thương mại tự do ở khu vực Châu á - Thái Bình Dương
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thông Tin và truyền thông
|c 2016
|
| 300 |
# |
# |
|a 342 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Châu Á
|
| 653 |
# |
# |
|a Hiệp định
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Thương mại
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0020350, KM.0020351
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0019006
|b Kho đọc
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0020351
|j KD.0019006
|j KM.0020350
|
| 910 |
0 |
# |
|d 02/12/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|