|
|
|
|
| LEADER |
00850pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00035424 |
| 008 |
161206s2016 ||||||viesd |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 020 |
|
|
|c 8500
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.7
|b T406M
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Toán 1
|c Đỗ Đình Hoan ch.b...[và nh. ng. khác]
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 14
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2016
|
| 300 |
# |
# |
|a 184 tr.
|b hình vẽ
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 650 |
# |
4 |
|a Toán 1
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Áng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đỗ Đình Hoan
|e ch.b
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0051605
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0051605
|
| 910 |
|
|
|d 06/12/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|