|
|
|
|
| LEADER |
01239pam a22003378a 4500 |
| 001 |
00035452 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161207s2016 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 9786040033727
|c 7500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.63
|b E202T
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Em tập viết
|c Hồ Ngọc Đại (chỉ đạo khoa học); Ngô Hiền Tuyên, Trần Hải Toàn, Võ Thanh Hà (b.s)
|b Công nghệ giáo dục lớp 1
|n Tập 2
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ bảy
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2016
|
| 300 |
# |
# |
|a 71 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 653 |
# |
# |
|a Công nghệ
|
| 653 |
# |
# |
|a Lớp 1
|
| 653 |
# |
# |
|a Tập viết
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiểu học
|
| 700 |
0 |
# |
|a Hồ, Ngọc Đại
|e Chỉ đạo khoa học
|
| 700 |
0 |
# |
|a Ngô, Hiền Tuyên
|e Biên soạn
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trần, Hải Toàn
|e Biên soạn
|
| 700 |
0 |
# |
|a Võ, Thanh Hà
|e Biên soạn
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0018216
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0019109
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0018216
|j KD.0019109
|
| 910 |
0 |
# |
|d 07/12/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|