Vocabulary of New HSK Vol. 5
Tallennettuna:
| Aineistotyyppi: | Kirja |
|---|---|
| Kieli: | Chinese |
| Julkaistu: |
China
Foreign Language Teaching and Research Press
2015
|
| Painos: | 2nd Edition |
| Sarja: | HSK Class Series
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 00839pam a22003258a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00035457 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 161208s2015 ||||||chisd | ||
| 020 | # | # | |a 9787513571135 |c 342000 |
| 041 | 0 | # | |a chi |
| 082 | 1 | 4 | |a 495.1 |b V401 |
| 245 | 1 | 0 | |a Vocabulary of New HSK |n Vol. 5 |
| 250 | # | # | |a 2nd Edition |
| 260 | # | # | |a China |b Foreign Language Teaching and Research Press |c 2015 |
| 300 | # | # | |a 273 tr. |c 14 cm. |
| 490 | # | # | |a HSK Class Series |
| 653 | # | # | |a Ngôn ngữ |
| 653 | # | # | |a Tiếng Trung |
| 653 | # | # | |a Từ vựng |
| 653 | # | # | |a Tự học |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0019132 |
| 852 | # | # | |j KD.0019132 |
| 910 | 0 | # | |d 08/12/2016 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |


