|
|
|
|
| LEADER |
01343pam a22003978a 4500 |
| 001 |
00035549 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
161209s2015 ||||||Chisd |
| 020 |
# |
# |
|a 9786046822752
|c 85000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Chi-Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b C120N
|a 495.1
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Cẩm nang luyện thi HSK bản mới cấp độ 5&6
|b Sách tham khảo
|c Nguyễn Thị Quỳnh Vân (ch.b); Tô Phương Cường, Trương Gia Quyền, ... [và những người khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Văn hóa - Văn nghệ T.P. Hồ Chí Minh
|c 2015
|
| 300 |
# |
# |
|a 368 tr.
|c 24 cm.
|e 1 CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Luyện thi
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Hoa
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 700 |
1 |
# |
|a Huỳnh, Thị Chiêu Uyên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Quỳnh Vân
|e Chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trương, Gia Quyền
|
| 700 |
1 |
# |
|a Tô, Phương Cường
|
| 700 |
1 |
# |
|a Tô, Thị Vân Thúy
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0020114
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0019142
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0019142
|j KM.0020114
|j KM.0024441
|j KM.0024443
|
| 910 |
# |
# |
|d 09/12/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|