|
|
|
|
| LEADER |
01186aam a22003618a 4500 |
| 001 |
00035590 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
161213s2008 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 240000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 338.6
|b L462TH
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Lợi thế cạnh tranh quốc gia
|c Michael E. Poster; Nguyễn Ngọc Toàn, Lương Ngọc Hà, ... [và những người khác] (dịch)
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Trẻ; Công ty TNHH Sách Dân Trí
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 1076 tr.
|c 24cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Doanh nghiệp
|
| 653 |
# |
# |
|a Cạnh tranh
|
| 653 |
# |
# |
|a Lợi thế
|
| 653 |
# |
# |
|a Thế giới
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Thanh Hải
|e Dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lương, Ngọc Hà
|e Dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Ngọc Toàn
|e Dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Quế Nga
|e Dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Porter, Michael E.
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0020456
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017630
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0017630
|j KM.0020456
|
| 910 |
|
|
|d 13/12/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|