|
|
|
|
| LEADER |
00928pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00035678 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161221s2010 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 14800
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 910.71
|b Đ301L
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Địa lí 12
|c Lê Thông (Tổng ch.b)...[và nh. ng. khác]
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 4
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 208 tr.
|b bảng, hình vẽ
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 12
|
| 650 |
# |
4 |
|a Địa lí
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê Thông
|e Tổng ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Kim Chương
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Viết Thịnh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0051660
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0051660
|
| 910 |
|
|
|d 21/12/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|