|
|
|
|
| LEADER |
00987pam a22003498a 4500 |
| 001 |
00035686 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161221s2007 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 450000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 338.5
|b K312T
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Kinh tế học vi mô
|c David Begg;Satnley Fischer; Rudiger Dornbusch.... [Và những nguwoif khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Kinh tế
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 330tr.
|b bảng, hình vẽ
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế vĩ mô
|
| 653 |
# |
# |
|a Thương mại
|
| 653 |
# |
# |
|a Thị Trường
|
| 700 |
1 |
# |
|a David Begg
|
| 700 |
1 |
# |
|a Rudiger Dornbusch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Satnley Fischer
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần Phú Thuyết
|e hiệu đính
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017321
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0017321
|
| 910 |
|
|
|d 21/12/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|