|
|
|
|
| LEADER |
00873pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00035688 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161221s2014 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 978 604 57 0086 0
|c 79000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 341.45
|b C455Ư
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Công ước của liên hợp quốc về luật biển 1982
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Chính trị Quốc gia
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 427tr.
|b bảng, hình vẽ
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Công ước
|
| 653 |
# |
# |
|a Luật biển
|
| 653 |
# |
# |
|a UN
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0020180
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0019228
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0020180
|j KD.0019228
|
| 910 |
|
|
|d 21/12/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|