|
|
|
|
| LEADER |
00950pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00035714 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161226s1998 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 630.4
|b S450T
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Sổ tay phân tích Đất nước phân bón cây trồng
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Nông nghiệp
|c 1998
|
| 300 |
# |
# |
|a 594 tr.
|c 27 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS: Viện thổ nhưỡng nông hóa
|
| 653 |
# |
# |
|a Cây trồng
|
| 653 |
# |
# |
|a Phân tích
|
| 653 |
# |
# |
|a Phân bón
|
| 653 |
# |
# |
|a Nông nghiệp
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0019262
|j KM.0020153
|j KM.0020154
|j KM.0020155
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0019262
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0020153, KM.0020154, KM.0020155
|
| 910 |
|
|
|d 26/12/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|