|
|
|
|
| LEADER |
00987pam a22003378a 4500 |
| 001 |
00035775 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161229s2011 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 060
|b D107T
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Danh Tập
|c Đào Trinh Nhất
|b Một số tổ chức hội liên hiệp hội và phi chính phủ Việt Nam
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản dựa trên bản in của Cộng lực
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Hà Nội
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 412tr.
|c 28 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS: The Asia Foundation
|
| 653 |
# |
# |
|a Danh sách
|
| 653 |
# |
# |
|a Tổ chức
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0018198
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017563
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0017563
|j KM.0018198
|
| 910 |
0 |
# |
|d 29/12/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|