|
|
|
|
| LEADER |
00995pam a22003498a 4500 |
| 001 |
00035794 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161229s2015 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 58000
|a 9776045838150
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b GR109M
|
| 100 |
1 |
# |
|a Hedges, Jack
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Graded multiple choice English tests
|b Level B1
|c Jack Hedges
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|c 2015
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh; Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|
| 300 |
# |
# |
|a 56 tr.
|c 25 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài kiểm tra
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0019309
|j KM.0020188
|j KM.0020187
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0019309
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0020187, KM.0020188
|
| 910 |
0 |
# |
|d 29/12/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|