|
|
|
|
| LEADER |
00926pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00035831 |
| 005 |
20201208091247.0 |
| 008 |
170103s2015 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 100000
|a 978 604 58 3479 4
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 959.779
|b S103G
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thanh Lợi
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Sài Gòn đất và người
|c Nguyễn Thanh Lợi
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần 1
|b Có sửa chữa bổ sung
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp thành phố
|c 2015
|
| 300 |
# |
# |
|a 244tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Lịch sử
|
| 653 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|
| 653 |
# |
# |
|a Tập quán
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Đời sống xã hội
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0020219
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0020219
|j KM.0026729
|j KM.0034745
|
| 910 |
# |
# |
|d 03/01/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|