|
|
|
|
| LEADER |
01007pam a22003378a 4500 |
| 001 |
00035882 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170104s2016 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 978 604 1 00745 1
|c 43000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 646.7
|b H419Ă
|
| 100 |
1 |
# |
|a Hoàng, Liên
|e Biên soạn
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Học Ăn- Học Nói -Học gói -Học Mở
|c Hoàng Liên
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 32
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Trẻ
|c 2016
|
| 300 |
# |
# |
|a 189tr.
|c 20cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao tiếp bằng lời nói
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ Năng sống
|
| 653 |
# |
# |
|a Lối sống
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0020253, KM.0020254, KM.0020255
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017216
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0017216
|j KM.0020254
|j KM.0020255
|j KM.0020253
|
| 910 |
|
|
|d 04/01/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|