|
|
|
|
| LEADER |
01099pam a22003618a 4500 |
| 001 |
00035885 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170104s2016 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 978 604 86 9151 6
|c 135000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 959.570 509 2
|b L600QU
|
| 100 |
1 |
# |
|e Tuyển chọn
|a Nguyễn, Thị Bích Phương
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Lý Quang Diệu kỷ luật thép của Singapo
|c Nguyễn Thị Bích Phương
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Hồng Đức. Cty văn hóa Minh Tân
|c 2016
|
| 300 |
# |
# |
|a 574tr.
|c 24cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Chính trị gia Singapo
|
| 653 |
# |
# |
|a Tư tưởng
|
| 653 |
# |
# |
|a Quan điểm xã hội
|
| 653 |
# |
# |
|a Lý Quang Diệu
|
| 653 |
# |
# |
|a Lãnh đạo
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0020292
|j KD.0019357
|j KM.0020291
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0019357
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0020291, KM.0020292
|
| 910 |
|
|
|d 04/01/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|