|
|
|
|
| LEADER |
01023aam a22003498a 4500 |
| 001 |
00036008 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170112s2016 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 42000
|a 978 604 2 05754 7
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 333.91
|b D110D
|
| 100 |
1 |
# |
|e Chủ biên
|a Nguyễn, Như Mai
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Dạt dào sông nước
|c Nguyễn Như Mai;Nguyễn Huy Thắng; Nguyễn Quốc Tín
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Chính trị Quốc gia
|c 2016
|
| 300 |
# |
# |
|a 227tr.
|c 21cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS: Thiên nhiên đất nước
|
| 653 |
# |
# |
|a Sông
|
| 653 |
# |
# |
|a Tài nguyên nước
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Huy Thắng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Quốc Tín
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0019475
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0019475
|
| 910 |
|
|
|d 12/01/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|