|
|
|
|
| LEADER |
01004pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00036082 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170118s2007 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 170000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 330.03
|b T550Đ
|
| 100 |
1 |
# |
|a Guerrien, Bernard
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Từ điển phân tích kinh tế
|b Kinh tế học vi mô, kinh tế học vĩ mô, lí thuyết trò chơi...
|c Bernard Guerrien ; Nguyễn Đôn Phước (dịch)
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Tri Thức
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 1083 tr.
|c 24 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Tủ sách Tinh hoa Tri thức Thế giới
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ điển
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Đôn Phước
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017215
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0017215
|
| 910 |
|
|
|d 18/01/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|