|
|
|
|
| LEADER |
01099ppm a22003018a 4500 |
| 001 |
00036354 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170227s2009 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 515
|b KH455GI
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Đình Lập
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Không gian O-Metric và các phú đếm được theo điểm
|b Luận văn thạc sĩ Toán học . Chuyên ngành: Giải tích. Mã số: 60 46 01
|c Nguyễn Đình Lập ; Đinh Huy Hoàng (hướng dẫn)
|
| 260 |
# |
# |
|a Vinh
|b Đại học Vinh
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 43tr.
|c 30cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTTS ghi: Bộ giáo dục và đào tạo. Đại học Vinh
|
| 653 |
# |
# |
|a Không gian
|
| 653 |
# |
# |
|a Luận văn
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán học
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán giải tích
|
| 653 |
# |
# |
|a O Mê tríc
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đinh Huy Hoàng
|e Hướng dẫn
|
| 852 |
# |
# |
|j LV.0000802
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc SĐH
|j LV.0000802
|
| 910 |
|
|
|d 27/02/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|