|
|
|
|
| LEADER |
01065ppm a22003018a 4500 |
| 001 |
00036367 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170228s2013 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 516
|b Đ100D
|
| 100 |
1 |
# |
|a Vũ, Thúy Nga
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Đa diện lồi trong R mũ n
|b Luận văn thạc sĩ Toán Học. Chuyên ngành: Hình học - Tô Pô. Mã số: 60.46 10
|c Vũ Thúy Nga; Phạm Ngọc Bội (hướng dẫn)
|
| 260 |
# |
# |
|a Nghệ An
|b Đại học Vinh
|c 2013
|
| 300 |
# |
# |
|a 39tr.
|c 30cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTTS ghi: Bộ giáo dục và đào tạo. Đại học Vinh
|
| 653 |
# |
# |
|a Hình học
|
| 653 |
# |
# |
|a Hình học không gian
|
| 653 |
# |
# |
|a Đa diện
|
| 653 |
# |
# |
|a toán học
|
| 653 |
# |
# |
|a Luận văn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm Ngọc Bội
|e Hướng dẫn
|
| 852 |
# |
# |
|j LV.0001293
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc SĐH
|j LV.0001293
|
| 910 |
|
|
|d 28/02/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|