|
|
|
|
| LEADER |
01711pam a22004218a 4500 |
| 001 |
00036706 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170317s2017 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 65000
|a 978604 54 3563 2
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 507
|b Ô454L
|
| 245 |
0 |
0 |
|a ôn luyện trắc nghiệm thi trung học phổ thông quốc gia năm 2017 khoa học tự nhiên
|c Phạm Trường Nghiêm(Chủ biên) Nguyễn Văn Thông; Nguyễn Văn Hải,.. [và những người khác]
|b Vật lí , Hóa học , Sinh Học
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2017
|
| 300 |
# |
# |
|a 363 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Trung học phổ thông
|
| 653 |
# |
# |
|a Luyện thi
|
| 653 |
# |
# |
|a Khoa học tự nhiên
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Trắc nghiệm
|
| 700 |
1 |
# |
|a Bùi Thanh Vân
|b Môn Hóa Học
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Ngọc Hà
|b Chủ biên,Môn Hóa Học
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Văn Hải
|b Môn sinh học
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Văn Thông
|b Môn Vật lí
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm Trường Nghiêm
|b Chủ biên , Môn Vật lí
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Thị My
|b Chủ biên, Môn sinh học
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Mộng Lai
|b Môn Hóa Học
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đặng Thị Thuận An
|b Môn sinh học
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0020634, KM.0020635, KM.0020636, KM.0020637
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0019602
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0019602
|j KM.0020634
|j KM.0020636
|j KM.0020637
|j KM.0020635
|
| 910 |
|
|
|d 17/03/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|