|
|
|
|
| LEADER |
01255pam a22003978a 4500 |
| 001 |
00036817 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
170329s2017 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 9786041091757
|c 40000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 959.570 509 2
|b L600QU
|
| 100 |
1 |
# |
|e Tuyển chọn
|a Tay, Janice
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Lý Quang Diệu bàn về cuộc đời
|c Janice Tay; Ronald Kow; Nguyễn Quang Khải (dịch)
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Lee Kuan Yew on life: a collection of quotes from Lee Kuan Yew
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ ba
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Trẻ
|c 2017
|
| 300 |
# |
# |
|a 80 tr.
|c 20cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Lãnh đạo
|
| 653 |
# |
# |
|a Chính trị
|
| 653 |
# |
# |
|a Lý Quang Diệu
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiểu sử
|
| 653 |
# |
# |
|a Thủ tướng
|
| 653 |
# |
# |
|a Singapo
|
| 700 |
1 |
# |
|a Kow, Ronald
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Quang Khải
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0021002
|j KM.0021003
|j KD.0019670
|j KM.0021001
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0019670
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0021001, KM.0021002, KM.0021003
|
| 910 |
|
|
|d 29/03/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|