|
|
|
|
| LEADER |
01059pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00036839 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170330s2004 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 2300
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.63
|b T123V
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trần, Mạnh Hưởng
|e Biên soạn
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tập viết 3
|c Trần Mạnh Hưởng (b.s)
|n T.2
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 44 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Lớp 3
|
| 653 |
# |
# |
|a Tập viết
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiểu học
|
| 653 |
# |
# |
|a Rèn luyện
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0052277, KGT.0052278, KGT.0052279, KGT.0052280, KGT.0052281, KGT.0052282, KGT.0052283, KGT.0052284, KGT.0052285
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0019703
|j KGT.0052277
|j KGT.0052281
|j KGT.0052282
|j KGT.0052284
|j KGT.0052285
|j KGT.0052279
|j KGT.0052280
|j KGT.0052278
|j KGT.0052283
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0019703
|
| 910 |
0 |
# |
|d 30/03/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|