|
|
|
|
| LEADER |
01275pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00036846 |
| 005 |
20180615090619.0 |
| 008 |
170330s2005 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 3700
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.6
|b V460B
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Vở bài tập tiếng Việt 4
|c Nguyễn Minh Thuyết (ch.b); Đỗ Lê Chuẩn, Hoàng Cao Cương,... [và những người khác]
|n T.2
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 119 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Lớp 4
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Vở bài tập
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hoàng, Cao Cương
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đỗ, Việt Hùng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đỗ, Lê Chuẩn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Thị Minh Phương
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Hữu Tỉnh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Minh Thuyết
|e Chủ biên
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0052316, KGT.0052317, KGT.0052318, KGT.0052319, KGT.0052320, KGT.0052321, KGT.0052322, KGT.0052323, KGT.0052324
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0019708
|j KGT.0052324
|j KGT.0052318
|j KGT.0052319
|j KGT.0052321
|j KGT.0052322
|j KGT.0052317
|j KGT.0052320
|j KGT.0052323
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0019708
|
| 910 |
|
|
|d 30/03/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|