|
|
|
|
| LEADER |
01197pam a22003618a 4500 |
| 001 |
00036847 |
| 008 |
170330s2003 ||||||viesd |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 020 |
# |
# |
|c 4200
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.7
|b V460B
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Vở bài tập Toán 2
|c Đỗ Đình Hoan (ch.b),...[và nh. ng. khác]
|n Tập 2
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 96 tr.
|b hình vẽ
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Toán 2
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiểu học
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán
|
| 653 |
# |
# |
|a Vở bài tập
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Áng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đào, Thái Lan
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đỗ Đình Hoan
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đỗ, Tiến Đạt
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đỗ, Trung Hiệu
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0052326, KGT.0052327, KGT.0052328, KGT.0052329, KGT.0052330, KGT.0052331, KGT.0052332
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0019709
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0052329
|j KGT.0052330
|j KGT.0052331
|j KGT.0052332
|j KD.0019709
|j KGT.0052326
|j KGT.0052327
|j KGT.0052328
|
| 910 |
|
|
|d 30/03/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|