|
|
|
|
| LEADER |
00922aam a22003618a 4500 |
| 001 |
00036899 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
170405s1994 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 787
|b S102H
|
| 100 |
1 |
# |
|a Xuân Khải
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Sách học đàn nguyệt
|c Xuân Khải
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Nhạc viện Hà Nội
|c 1994
|
| 300 |
# |
# |
|a 73tr.
|c 27 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhạc cụ
|
| 653 |
# |
# |
|a Tụ học
|
| 653 |
# |
# |
|a Âm nhạc
|
| 653 |
# |
# |
|a Đàn nguyệt
|
| 653 |
# |
# |
|a Đờn kìm
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0020746, KM.0020924
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0019758
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0020924
|j KM.0020746
|j KD.0019758
|
| 910 |
|
|
|d 05/04/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|