|
|
|
|
| LEADER |
01030aam a22003738a 4500 |
| 001 |
00036911 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170405s2001 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 781.62
|b TH107Đ
|
| 100 |
1 |
# |
|a Hoàng, Kiều
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Thanh điệu tiếng việt và Âm nhạc cổ truyền
|c Hoàng Kiều
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Viện Âm nhạc
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 472tr.
|c 27 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Cổ truyền
|
| 653 |
# |
# |
|a Thanh điệu
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Âm nhạc
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thiết
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0020752, KM.0020839, KM.0020840
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0019765
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0019765
|j KM.0020752
|j KM.0020840
|j KM.0020839
|j KM.0025115
|
| 910 |
|
|
|d 05/04/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|