|
|
|
|
| LEADER |
01034aam a22003618a 4500 |
| 001 |
00036921 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170407s2006 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 782.42
|b M458TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Trần, Hoàng Trung
|e Biên soạn
|
| 245 |
1 |
0 |
|a 150 ca khúc dùng trong sinh hoạt tập thể
|c Trần Hoàng Trung; Chính Huấn; Hoàng Trường
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Lao động
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 319tr.
|c 27 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Ca khúc
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghiên cứu
|
| 653 |
# |
# |
|a Sinh hoạt
|
| 653 |
# |
# |
|a Âm nhạc
|
| 700 |
1 |
# |
|a Chính, Huấn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hoàng, Trường
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0020761, KM.0020887
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0019792
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0020887
|j KD.0019792
|j KM.0020761
|
| 910 |
|
|
|d 07/04/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|